channel surf

/ˈʧænəl sərf/
Động từ
  1. Hình thức lướt kênh thay thế.
    Alternative form of channel-surf.
🎬 Nghe “channel surf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish